Hashrate Bitcoin tại Iran sụt 77% (mất khoảng 7 EH/s), nhưng tổng hashrate toàn mạng chỉ giảm 5,8% và nhanh chóng ổn định quanh 960 EH/s, cho thấy cú sốc khu vực không làm hệ thống chao đảo.
Diễn biến này đáng chú ý vì nó vừa phản ánh tính “chống chịu” của mạng Bitcoin, vừa làm lộ một rủi ro khác: hashrate bị dồn về các khu vực thống trị, có thể ảnh hưởng cân bằng quyền lực khai thác trong dài hạn.
Iran ghi nhận sụt giảm hashrate lớn, nhưng mạng Bitcoin chỉ chịu tác động giới hạn nhờ hashrate toàn cầu vẫn duy trì quanh 960 EH/s sau cú giảm ban đầu.
Theo bản heatmap hashrate Q2-2026, hashrate tại Iran giảm 77%, mất khoảng 7 EH/s và rơi xuống gần 2 EH/s. Diễn biến này cho thấy rủi ro địa chính trị có thể “xóa” công suất tại các điểm nóng phụ thuộc năng lượng nhanh đến mức nào.
Tuy vậy, điều đáng theo dõi không chỉ là phần công suất bị mất, mà là cách mạng phản ứng. Hashrate toàn cầu giảm 5,8% xuống khoảng 1.004 EH/s, sau đó ổn định quanh 960 EH/s, hàm ý cú sốc khu vực không lan thành rủi ro hệ thống trên diện rộng.
Dù độ khó tăng 3,87%, sản xuất khối vẫn bám khá sát mục tiêu 10 phút, nên phát hành BTC nhìn chung ổn định.
Trong bối cảnh hashrate biến động giữa các khu vực, chỉ số tốc độ tạo khối là thước đo trực tiếp về “sức khỏe” vận hành của mạng. Việc block time vẫn gần mục tiêu cho thấy cơ chế điều chỉnh độ khó và phân bổ công suất khai thác đã hấp thụ cú sốc mà không gây gián đoạn rõ rệt tới nhịp phát hành.
Hashrate bị đẩy sang các khu vực thống trị, với Mỹ chiếm 37,4% và Nga 16,9%, làm tăng mức độ tập trung quyền lực khai thác.
Sau khi một khu vực suy giảm mạnh, công suất khai thác có xu hướng tái phân bổ tới nơi có điều kiện vận hành ổn định hơn. Dữ kiện hiện có cho thấy Mỹ và Nga đang là hai điểm đến nổi bật của dòng dịch chuyển này.
Khía cạnh “chống chịu” vì thế đi kèm đánh đổi: mạng vẫn vận hành ổn, nhưng sự dồn tụ hashrate có thể định hình rủi ro tương lai liên quan đến cân bằng kiểm soát và động lực quyền lực trong hệ sinh thái khai thác.
Lợi nhuận thợ đào thắt chặt thể hiện qua Miner’s Net NUPL giảm và dự trữ BTC tiếp tục đi xuống, có thể làm tăng nguồn cung bán ra để trang trải chi phí.
Miner’s Net NUPL giảm từ trên 0,4 xuống 0,2, trong giai đoạn Bitcoin giảm từ trên 110.000 USD về gần 70.000 USD. Cùng lúc, Realized Price tăng hướng đến 64.000 USD, khiến biên lợi nhuận bị nén và áp lực vận hành tăng.
Dự trữ của thợ đào giảm còn khoảng 1,8 triệu BTC, tiếp nối xu hướng giảm từ hơn 3,3 triệu BTC. Điều này được mô tả như quá trình phân phối dần để bù chi phí, qua đó có thể làm tăng lượng cung ra thị trường, nhất là khi giá thấp.
Phản ứng giữa các nhóm thợ đào không đồng nhất. Khi giá ổn định hơn, tốc độ rút dự trữ có xu hướng chậm lại, gợi ý nhóm mạnh hơn có thể trụ vững trong khi nhóm yếu rời cuộc chơi. Dòng cung vì vậy trở nên “pha trộn”: bán bắt buộc tạo áp lực, nhưng nhóm giữ lại cũng có thể làm giảm bớt lực cung phát hành ra thị trường.
Cú rơi hashrate gắn với Iran cho thấy khai thác Bitcoin có thể mong manh ở cấp độ khu vực, nhưng mạng vẫn giữ nhịp vận hành khi hashrate toàn cầu nhanh chóng ổn định quanh 960 EH/s. Điểm cần theo dõi tiếp là xu hướng tập trung hashrate về các vùng thống trị và mức độ căng thẳng lợi nhuận của thợ đào khi dự trữ BTC giảm.


